TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Malay

UK/məˈleɪ̯/ US/ˈmeɪ̯leɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Malay nghĩa là mã lai, người mã lai, tiếng mã lai, tiếng mã-lai.

Nghĩa của Malay

Tính từ

  1. Thuộc Mã lai.

Danh từ riêng

  1. Người Mã Lai.
  2. Tiếng Mã Lai.

Dạng từ của Malay

Số nhiềuMalays

Cụm từ, thành ngữ với Malay

  • Malay Archipelago — Quần đảo Mã Lai.
  • Malay Peninsula — Bán đảo Mã Lai
  • Malay apple — Điều đỏ.

Câu hỏi thường gặp

Malay nghĩa là gì?

Malay (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là mã lai, người mã lai, tiếng mã lai, tiếng mã-lai.

Malay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Malay: giọng Anh (UK) /məˈleɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ̯leɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.