TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Malay apple

UK/məˌleɪ ˈapəl/ US/ˌmeɪleɪ ˈæpəl/ giọng máy của trình duyệt

Malay apple nghĩa là điều đỏ.

Nghĩa của Malay apple

Danh từ

  1. Điều đỏ.

Dạng từ của Malay apple

Số nhiềuMalay apples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Malay apple

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Malay apple nghĩa là gì?

Malay apple (danh từ) nghĩa là điều đỏ.

Malay apple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Malay apple: giọng Anh (UK) /məˌleɪ ˈapəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmeɪleɪ ˈæpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.