TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Malay Peninsula

giọng máy của trình duyệt

Malay Peninsula nghĩa là bán đảo mã lai.

Nghĩa của Malay Peninsula

Danh từ riêng

  1. Bán đảo Mã Lai

Câu hỏi thường gặp

Malay Peninsula nghĩa là gì?

Malay Peninsula (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo mã lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.