Malayize
giọng máy của trình duyệt
Malayize nghĩa là mã lai hóa, mã lai hoá.
Nghĩa của Malayize
Động từ
- Mã Lai hóa, Mã Lai hoá.
Dạng từ của Malayize
| Ngôi thứ ba số ít | Malayizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Malayizing |
| Quá khứ phân từ | Malayized |
| Quá khứ | Malayized |
Câu hỏi thường gặp
Malayize nghĩa là gì?
Malayize (động từ) nghĩa là mã lai hóa, mã lai hoá.