TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Malayize

giọng máy của trình duyệt

Malayize nghĩa là mã lai hóa, mã lai hoá.

Nghĩa của Malayize

Động từ

  1. Mã Lai hóa, Mã Lai hoá.

Dạng từ của Malayize

Ngôi thứ ba số ítMalayizes
Hiện tại phân từ (-ing)Malayizing
Quá khứ phân từMalayized
Quá khứMalayized

Câu hỏi thường gặp

Malayize nghĩa là gì?

Malayize (động từ) nghĩa là mã lai hóa, mã lai hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.