TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mall

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mɔːl/ US/mɔːl/ giọng máy của trình duyệt

mall nghĩa là búa nặng, búa tạ, phố buôn bán lớn, phố đi bộ.

Nghĩa của mall

Danh từ

  1. Búa nặng, búa tạ.
  2. Phố buôn bán lớn.
  3. Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát.
  4. Nơi bóng mát để đi dạo.

Dạng từ của mall

Số nhiềumalls
Ngôi thứ ba số ítmalls
Hiện tại phân từ (-ing)malling
Quá khứ phân từmalled
Quá khứmalled

Họ từ của mall

Câu ví dụ với mall

  • Sami is going to the mall. Sami đang đi đến trung tâm mua sắm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mall nghĩa là gì?

mall (danh từ) nghĩa là búa nặng, búa tạ, phố buôn bán lớn, phố đi bộ.

mall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mall: giọng Anh (UK) /mɔːl/, giọng Mỹ (US) /mɔːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.