malkin
UK/ˈmɔːlkɪn/
US/ˈmɔːlkɪn/
giọng máy của trình duyệt
malkin nghĩa là bù nhìn.
Nghĩa của malkin
Danh từ
- Người đàn bà nhếch nhác.
- Bù nhìn (để đuổi chim).
- Gậy quấn giẻ (để chùi lò bánh).
- Con mèo; con thỏ rừng.
Dạng từ của malkin
| Số nhiều | malkins |
Câu hỏi thường gặp
malkin nghĩa là gì?
malkin (danh từ) nghĩa là bù nhìn.
malkin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malkin: giọng Anh (UK) /ˈmɔːlkɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔːlkɪn/.