malleably
giọng máy của trình duyệt
malleably nghĩa là Xem malleable.
Nghĩa của malleably
Phó từ
- Xem malleable
Dạng từ của malleably
| So sánh hơn | more malleably |
| So sánh nhất | most malleably |
Câu hỏi thường gặp
malleably nghĩa là gì?
malleably (phó từ) nghĩa là Xem malleable.