malpighiaceous
giọng máy của trình duyệt
malpighiaceous nghĩa là họ măng rô.
Nghĩa của malpighiaceous
Danh từ
- Họ măng rô.
Dạng từ của malpighiaceous
| So sánh hơn | more malpighiaceous |
| So sánh nhất | most malpighiaceous |
Câu hỏi thường gặp
malpighiaceous nghĩa là gì?
malpighiaceous (danh từ) nghĩa là họ măng rô.