TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maltase

US/ˈmɔl.ˌteɪs/ giọng máy của trình duyệt

maltase nghĩa là (sinh vật học) Mantaza.

Nghĩa của maltase

Danh từ

  1. Hoá học (sinh vật học) Mantaza.

Dạng từ của maltase

Số nhiềumaltases

Câu hỏi thường gặp

maltase nghĩa là gì?

maltase (danh từ) nghĩa là (sinh vật học) Mantaza.

maltase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maltase: giọng Mỹ (US) /ˈmɔl.ˌteɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.