maltase
US/ˈmɔl.ˌteɪs/
giọng máy của trình duyệt
maltase nghĩa là (sinh vật học) Mantaza.
Nghĩa của maltase
Danh từ
- Hoá học (sinh vật học) Mantaza.
Dạng từ của maltase
| Số nhiều | maltases |
Câu hỏi thường gặp
maltase nghĩa là gì?
maltase (danh từ) nghĩa là (sinh vật học) Mantaza.
maltase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maltase: giọng Mỹ (US) /ˈmɔl.ˌteɪs/.