TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malting

US/ˈmɔl.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

malting nghĩa là cách gây mạch nha, sự gây mạch nha.

Nghĩa của malting

Danh từ

  1. Cách gây mạch nha; sự gây mạch nha.

Dạng từ của malting

Số nhiềumaltings

Câu hỏi thường gặp

malting nghĩa là gì?

malting (danh từ) nghĩa là cách gây mạch nha, sự gây mạch nha.

malting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malting: giọng Mỹ (US) /ˈmɔl.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.