maltreater
US/ˌmæl.ˈtri.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
maltreater nghĩa là người ngược đâi, người bạc đãi.
Nghĩa của maltreater
Danh từ
- Người ngược đâi, người bạc đãi, người hành hạ.
Dạng từ của maltreater
| Số nhiều | maltreaters |
Câu hỏi thường gặp
maltreater nghĩa là gì?
maltreater (danh từ) nghĩa là người ngược đâi, người bạc đãi.
maltreater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maltreater: giọng Mỹ (US) /ˌmæl.ˈtri.tɜː/.