TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammalogical

giọng máy của trình duyệt

mammalogical nghĩa là Khoa nghiên cứu động vật có vú.

Nghĩa của mammalogical

Tính từ

  1. Thuộc Khoa nghiên cứu động vật có vú.

Câu hỏi thường gặp

mammalogical nghĩa là gì?

mammalogical (tính từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu động vật có vú.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.