mammalogy
US/mə.ˈmæ.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
mammalogy nghĩa là Môn động vật có vú.
Nghĩa của mammalogy
Danh từ
- Môn động vật có vú.
Dạng từ của mammalogy
| Số nhiều | mammalogies |
Câu hỏi thường gặp
mammalogy nghĩa là gì?
mammalogy (danh từ) nghĩa là Môn động vật có vú.
mammalogy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mammalogy: giọng Mỹ (US) /mə.ˈmæ.lə.dʒi/.