TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammalogy

US/mə.ˈmæ.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

mammalogy nghĩa là Môn động vật có vú.

Nghĩa của mammalogy

Danh từ

  1. Môn động vật có vú.

Dạng từ của mammalogy

Số nhiềumammalogies

Câu hỏi thường gặp

mammalogy nghĩa là gì?

mammalogy (danh từ) nghĩa là Môn động vật có vú.

mammalogy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammalogy: giọng Mỹ (US) /mə.ˈmæ.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.