TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammary

UK/ˈmæməɹi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmæməɹi/ giọng máy của trình duyệt

mammary nghĩa là vú.

Nghĩa của mammary

Tính từ

  1. Thuộc Vú.

Dạng từ của mammary

Số nhiềumammaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mammary

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mammary

  • mammary gland — Tuyến vú.

Câu hỏi thường gặp

mammary nghĩa là gì?

mammary (tính từ) nghĩa là vú.

mammary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammary: giọng Anh (UK) /ˈmæməɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmæməɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.