mammiform
giọng máy của trình duyệt
mammiform nghĩa là hình vú.
Nghĩa của mammiform
Tính từ
- Hình vú.
Câu hỏi thường gặp
mammiform nghĩa là gì?
mammiform (tính từ) nghĩa là hình vú.
mammiform nghĩa là hình vú.
mammiform (tính từ) nghĩa là hình vú.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.