TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammillary

UK/ˈmamɪləɹi/ giọng máy của trình duyệt

mammillary nghĩa là hình núm vú.

Nghĩa của mammillary

Tính từ

  1. Hình núm vú.

Dạng từ của mammillary

So sánh hơnmore mammillary
So sánh nhấtmost mammillary
Số nhiềumammillaries

Họ từ của mammillary

Câu hỏi thường gặp

mammillary nghĩa là gì?

mammillary (tính từ) nghĩa là hình núm vú.

mammillary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammillary: giọng Anh (UK) /ˈmamɪləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.