mammillary
UK/ˈmamɪləɹi/
giọng máy của trình duyệt
mammillary nghĩa là hình núm vú.
Nghĩa của mammillary
Tính từ
- Hình núm vú.
Dạng từ của mammillary
| So sánh hơn | more mammillary |
| So sánh nhất | most mammillary |
| Số nhiều | mammillaries |
Họ từ của mammillary
Câu hỏi thường gặp
mammillary nghĩa là gì?
mammillary (tính từ) nghĩa là hình núm vú.
mammillary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mammillary: giọng Anh (UK) /ˈmamɪləɹi/.