mammographic
giọng máy của trình duyệt
mammographic nghĩa là Cách chụp tia X vú.
Nghĩa của mammographic
Tính từ
- Thuộc Cách chụp tia X vú.
Câu hỏi thường gặp
mammographic nghĩa là gì?
mammographic (tính từ) nghĩa là Cách chụp tia X vú.
mammographic nghĩa là Cách chụp tia X vú.
mammographic (tính từ) nghĩa là Cách chụp tia X vú.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.