man-day
US/ˈmæn.ˈdeɪ/
giọng máy của trình duyệt
man-day nghĩa là ngày công.
Nghĩa của man-day
Danh từ
- Ngày công (của một người).
Dạng từ của man-day
| Số nhiều | man-days |
Câu hỏi thường gặp
man-day nghĩa là gì?
man-day (danh từ) nghĩa là ngày công.
man-day phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của man-day: giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ˈdeɪ/.