TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

man-year

US/ˈmæn.ˈjɪr/ giọng máy của trình duyệt

man-year nghĩa là năm công.

Nghĩa của man-year

Danh từ

  1. Năm công (của một người).

Dạng từ của man-year

Số nhiềuman-years

Câu hỏi thường gặp

man-year nghĩa là gì?

man-year (danh từ) nghĩa là năm công.

man-year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của man-year: giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ˈjɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.