TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

managed or dirty floating

giọng máy của trình duyệt

managed or dirty floating nghĩa là Sự thả nổi có quản lý hay không thuần khiết.

Nghĩa của managed or dirty floating

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự thả nổi có quản lý hay không thuần khiết.

Câu hỏi thường gặp

managed or dirty floating nghĩa là gì?

managed or dirty floating (danh từ) nghĩa là Sự thả nổi có quản lý hay không thuần khiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.