TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

management

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ US/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

management nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, sự điều khiển.

Nghĩa của management

Danh từ

  1. Sự trông nom, sự quản lý.
  2. Sự điều khiển.
  3. Ban quản lý, ban quản đốc.
  4. Sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới.

Dạng từ của management

Số nhiềumanagements

Họ từ của management

Cụm từ, thành ngữ với management

  • management board — Ban quản lý / Hội đồng quản trị.
  • management buyout — Thu mua bằng nghiệp vụ quản lý.
  • management science — Khoa học quản lý.

Câu hỏi thường gặp

management nghĩa là gì?

management (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, sự điều khiển.

management phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của management: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.