management
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
US/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
management nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, sự điều khiển.
Nghĩa của management
Danh từ
- Sự trông nom, sự quản lý.
- Sự điều khiển.
- Ban quản lý, ban quản đốc.
- Sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới.
Dạng từ của management
| Số nhiều | managements |
Họ từ của management
Cụm từ, thành ngữ với management
- management board — Ban quản lý / Hội đồng quản trị.
- management buyout — Thu mua bằng nghiệp vụ quản lý.
- management science — Khoa học quản lý.
Câu hỏi thường gặp
management nghĩa là gì?
management (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, sự điều khiển.
management phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của management: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/.