TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

managerial slack

giọng máy của trình duyệt

managerial slack nghĩa là Sự lỏng lẻo trong quản lý.

Nghĩa của managerial slack

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự lỏng lẻo trong quản lý.

Câu hỏi thường gặp

managerial slack nghĩa là gì?

managerial slack (danh từ) nghĩa là Sự lỏng lẻo trong quản lý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.