managing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ɪ.d͡ʒɪŋ/
US/ˈmæn.ɪ.d͡ʒɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
managing nghĩa là trông nom, quản lý, khéo trông nom, quản lý giỏi.
Nghĩa của managing
Tính từ
- Trông nom, quản lý.
- Khéo trông nom, quản lý giỏi, kinh doanh giỏi.
- Cẩn thận, tiết kiệm.
Dạng từ của managing
| Số nhiều | managings |
Cụm từ, thành ngữ với managing
- managing director — Giám đốc điều hành.
Câu ví dụ với managing
- I'm managing scraping along on a small salary. Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.
- I want to become better at managing my time. Tôi muốn quản lý thời gian tốt hơn quá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
managing nghĩa là gì?
managing (tính từ) nghĩa là trông nom, quản lý, khéo trông nom, quản lý giỏi.
managing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của managing: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪ.d͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪ.d͡ʒɪŋ/.