TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Managua

UK/məˈnɑɡwə/ US/məˈnɑɡwə/ giọng máy của trình duyệt

Managua nghĩa là ma-na-goa.

Nghĩa của Managua

Danh từ riêng

  1. Ma-na-goa.

Câu hỏi thường gặp

Managua nghĩa là gì?

Managua (danh từ riêng) nghĩa là ma-na-goa.

Managua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Managua: giọng Anh (UK) /məˈnɑɡwə/, giọng Mỹ (US) /məˈnɑɡwə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.