TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandingo

US/mæn.ˈdɪŋ.ˌɡoʊ/ giọng máy của trình duyệt

mandingo nghĩa là người manđingo, tiếng manđingo.

Nghĩa của mandingo

Danh từ

  1. Người Manđingo; tiếng Manđingo (Tây Phi).

Dạng từ của mandingo

Số nhiềuMandingos

Câu hỏi thường gặp

mandingo nghĩa là gì?

mandingo (danh từ) nghĩa là người manđingo, tiếng manđingo.

mandingo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandingo: giọng Mỹ (US) /mæn.ˈdɪŋ.ˌɡoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.