TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manganate

US giọng người thật

manganate nghĩa là Manganat.

Nghĩa của manganate

Danh từ

  1. Hóa học Manganat.
  2. Hóa học Manganat(VI).

Dạng từ của manganate

Số nhiềumanganates

Câu hỏi thường gặp

manganate nghĩa là gì?

manganate (danh từ) nghĩa là Manganat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.