manganite
US/ˈmæŋ.ɡə.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
manganite nghĩa là Manganit.
Nghĩa của manganite
Danh từ
- Khoáng chất Manganit.
Dạng từ của manganite
| Số nhiều | manganites |
Câu hỏi thường gặp
manganite nghĩa là gì?
manganite (danh từ) nghĩa là Manganit.
manganite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manganite: giọng Mỹ (US) /ˈmæŋ.ɡə.ˌnɑɪt/.