TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manganite

US/ˈmæŋ.ɡə.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

manganite nghĩa là Manganit.

Nghĩa của manganite

Danh từ

  1. Khoáng chất Manganit.

Dạng từ của manganite

Số nhiềumanganites

Câu hỏi thường gặp

manganite nghĩa là gì?

manganite (danh từ) nghĩa là Manganit.

manganite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manganite: giọng Mỹ (US) /ˈmæŋ.ɡə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.