manhunt
US/ˈmænˌhʌnt/
giọng máy của trình duyệt
manhunt nghĩa là Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.
Nghĩa của manhunt
Danh từ
- Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.
Dạng từ của manhunt
| Số nhiều | manhunts |
Họ từ của manhunt
Câu hỏi thường gặp
manhunt nghĩa là gì?
manhunt (danh từ) nghĩa là Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.
manhunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manhunt: giọng Mỹ (US) /ˈmænˌhʌnt/.