TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manhunt

US/ˈmænˌhʌnt/ giọng máy của trình duyệt

manhunt nghĩa là Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.

Nghĩa của manhunt

Danh từ

  1. Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.

Dạng từ của manhunt

Số nhiềumanhunts

Họ từ của manhunt

Câu hỏi thường gặp

manhunt nghĩa là gì?

manhunt (danh từ) nghĩa là Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.

manhunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manhunt: giọng Mỹ (US) /ˈmænˌhʌnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.