manifestation
UK/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/
US/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
manifestation nghĩa là sự biểu lộ, sự biểu thị, cuộc biểu tình, cuộc thị uy.
Nghĩa của manifestation
Danh từ
- Sự biểu lộ, sự biểu thị.
- Cuộc biểu tình, cuộc thị uy.
- Sự hiện hình (hồn ma).
Dạng từ của manifestation
| Số nhiều | manifestations |
Câu hỏi thường gặp
manifestation nghĩa là gì?
manifestation (danh từ) nghĩa là sự biểu lộ, sự biểu thị, cuộc biểu tình, cuộc thị uy.
manifestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifestation: giọng Anh (UK) /ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/.