manifestly
UK/ˈmæn.ɪ.fɛst.li/
US/ˈmæn.ɪ.fɛst.li/
giọng máy của trình duyệt
manifestly nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của manifestly
Phó từ
- Rõ ràng; hiển nhiên.
Dạng từ của manifestly
| So sánh hơn | more manifestly |
| So sánh nhất | most manifestly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifestly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
manifestly nghĩa là gì?
manifestly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
manifestly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifestly: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪ.fɛst.li/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪ.fɛst.li/.