TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manifestly

UK/ˈmæn.ɪ.fɛst.li/ US/ˈmæn.ɪ.fɛst.li/ giọng máy của trình duyệt

manifestly nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của manifestly

Phó từ

  1. Rõ ràng; hiển nhiên.

Dạng từ của manifestly

So sánh hơnmore manifestly
So sánh nhấtmost manifestly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifestly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

manifestly nghĩa là gì?

manifestly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

manifestly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifestly: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪ.fɛst.li/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪ.fɛst.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.