mannitol
US/ˈmæ.nə.ˌtɔl/
giọng máy của trình duyệt
mannitol nghĩa là Như mannite.
Nghĩa của mannitol
Danh từ
- Như mannite.
Dạng từ của mannitol
| Số nhiều | mannitols |
Câu hỏi thường gặp
mannitol nghĩa là gì?
mannitol (danh từ) nghĩa là Như mannite.
mannitol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mannitol: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.nə.ˌtɔl/.