TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mannose

UK/ˈmænəʊz/ US/ˈmænəʊz/ giọng máy của trình duyệt

mannose nghĩa là Mannoza.

Nghĩa của mannose

Danh từ

  1. Hoá học Mannoza.

Dạng từ của mannose

Số nhiềumannoses

Câu hỏi thường gặp

mannose nghĩa là gì?

mannose (danh từ) nghĩa là Mannoza.

mannose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mannose: giọng Anh (UK) /ˈmænəʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈmænəʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.