manoeuvrably
giọng máy của trình duyệt
manoeuvrably nghĩa là Xem manoeuvrable.
Nghĩa của manoeuvrably
Phó từ
- Xem manoeuvrable
Câu hỏi thường gặp
manoeuvrably nghĩa là gì?
manoeuvrably (phó từ) nghĩa là Xem manoeuvrable.
manoeuvrably nghĩa là Xem manoeuvrable.
manoeuvrably (phó từ) nghĩa là Xem manoeuvrable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.