manuka
UK/ˈmɑːnʊkə/
US/ˈmɑːnʊkə/
giọng máy của trình duyệt
manuka nghĩa là gỗ manuca.
Nghĩa của manuka
Danh từ
- Gỗ manuca.
Dạng từ của manuka
| Số nhiều | manukas |
Câu hỏi thường gặp
manuka nghĩa là gì?
manuka (danh từ) nghĩa là gỗ manuca.
manuka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manuka: giọng Anh (UK) /ˈmɑːnʊkə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑːnʊkə/.