TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manumitter

giọng máy của trình duyệt

manumitter nghĩa là Người giải phóng nô lệ.

Nghĩa của manumitter

Danh từ

  1. Người giải phóng nô lệ.

Dạng từ của manumitter

Số nhiềumanumitters

Câu hỏi thường gặp

manumitter nghĩa là gì?

manumitter (danh từ) nghĩa là Người giải phóng nô lệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.