maple
UK/ˈmeɪpl̩/
US/ˈmeɪp(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
maple nghĩa là cây thích, cây phong, gỗ thích.
Nghĩa của maple
Danh từ
- Thực vật học Cây thích, cây phong.
- sugar maple treecây phong đường
- Gỗ thích.
Dạng từ của maple
| Số nhiều | maples |
Câu hỏi thường gặp
maple nghĩa là gì?
maple (danh từ) nghĩa là cây thích, cây phong, gỗ thích.
maple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maple: giọng Anh (UK) /ˈmeɪpl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪp(ə)l/.