map
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mæp/
US/mæp/
giọng máy của trình duyệt
map nghĩa là bản đồ, địa đồ, biểu đồ, vẽ lên bản đồ.
Nghĩa của map
Danh từ
- Bản đồ, địa đồ.
- Biểu đồ.
- toán học Ánh xạ, bản đồ; ảnh tượng.
- lóng Mặt.
Ngoại động từ
- Vẽ lên bản đồ.
- Thường + out Sắp xếp, sắp đặt, vạch ra.
- to map out one's timesắp xếp thời gian
- to map out a strategyvạch ra một chiến lược
- Thông báo cho ai đó về một ý tưởng.
Dạng từ của map
| Số nhiều | maps |
| Ngôi thứ ba số ít | maps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mapping |
| Quá khứ phân từ | mapped |
| Quá khứ | mapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với map
Đồng nghĩa
Họ từ của map
Cụm từ, thành ngữ với map
- off the map — (thông tục) Không quan trọng; (thông tục) Lỗi thời; (lóng) Biến mất.
- in the map — (thông tục) Quan trọng có tiếng; Nóng hổi, có tính chất thời sự (vấn đề...).
Câu ví dụ với map
- The map is on the wall. Bản đồ ở trên tường.
- Is that the map that Tom gave you? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?
- Tom isn't good at reading maps. Tom không giỏi xem bản đồ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
map nghĩa là gì?
map (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản đồ, địa đồ, biểu đồ, vẽ lên bản đồ.
map phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của map: giọng Anh (UK) /mæp/, giọng Mỹ (US) /mæp/.