TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marathoner

UK/ˈmæ.ɹæ.θən.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

marathoner nghĩa là người chạy đua maratông.

Nghĩa của marathoner

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Người chạy đua maratông.

Dạng từ của marathoner

Số nhiềumarathoners

Câu hỏi thường gặp

marathoner nghĩa là gì?

marathoner (danh từ) nghĩa là người chạy đua maratông.

marathoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marathoner: giọng Anh (UK) /ˈmæ.ɹæ.θən.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.