TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marauding

US/mə.ˈrɔ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

marauding nghĩa là cướp bóc.

Nghĩa của marauding

Tính từ

  1. Cướp bóc.
    • a marauding raidcuộc đột kích để cướp bóc

Dạng từ của marauding

So sánh hơnmore marauding
So sánh nhấtmost marauding
Số nhiềumaraudings

Họ từ của marauding

Câu hỏi thường gặp

marauding nghĩa là gì?

marauding (tính từ) nghĩa là cướp bóc.

marauding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marauding: giọng Mỹ (US) /mə.ˈrɔ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.