TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal efficiency of investment schedule

US/ ˈskɛ.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

marginal efficiency of investment schedule nghĩa là Biểu đồ hiệu suất cận biên của đầu tư.

Nghĩa của marginal efficiency of investment schedule

Danh từ

  1. Kinh tế học Biểu đồ hiệu suất cận biên của đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

marginal efficiency of investment schedule nghĩa là gì?

marginal efficiency of investment schedule (danh từ) nghĩa là Biểu đồ hiệu suất cận biên của đầu tư.

marginal efficiency of investment schedule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal efficiency of investment schedule: giọng Mỹ (US) / ˈskɛ.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.