TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal firm

US/ ˈfɜːm/ giọng máy của trình duyệt

marginal firm nghĩa là xuất biên.

Nghĩa của marginal firm

Danh từ

  1. Kinh tế học Xuất biên?.

Câu hỏi thường gặp

marginal firm nghĩa là gì?

marginal firm (danh từ) nghĩa là xuất biên.

marginal firm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal firm: giọng Mỹ (US) / ˈfɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.