TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal product

US/ ˈprɑː.ˌdəkt/ giọng máy của trình duyệt

marginal product nghĩa là sản phẩm cận biên.

Nghĩa của marginal product

Danh từ

  1. Kinh tế học Sản phẩm cận biên.

Câu hỏi thường gặp

marginal product nghĩa là gì?

marginal product (danh từ) nghĩa là sản phẩm cận biên.

marginal product phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal product: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌdəkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.