TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal productivity doctrine

US/ ˈdɑːk.trən/ giọng máy của trình duyệt

marginal productivity doctrine nghĩa là Học thuyết về năng suất cận biên.

Nghĩa của marginal productivity doctrine

Danh từ

  1. Kinh tế học Học thuyết về năng suất cận biên.

Câu hỏi thường gặp

marginal productivity doctrine nghĩa là gì?

marginal productivity doctrine (danh từ) nghĩa là Học thuyết về năng suất cận biên.

marginal productivity doctrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal productivity doctrine: giọng Mỹ (US) / ˈdɑːk.trən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.