TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal rate of transformation

US/ ˌtrænts.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

marginal rate of transformation nghĩa là Tỷ lệ chuyển đổi cận biên.

Nghĩa của marginal rate of transformation

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ lệ chuyển đổi cận biên.

Câu hỏi thường gặp

marginal rate of transformation nghĩa là gì?

marginal rate of transformation (danh từ) nghĩa là Tỷ lệ chuyển đổi cận biên.

marginal rate of transformation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal rate of transformation: giọng Mỹ (US) / ˌtrænts.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.