TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal revenue

US/ ˈrɛ.və.ˌnuː/ giọng máy của trình duyệt

marginal revenue nghĩa là doanh thu cận biên.

Nghĩa của marginal revenue

Danh từ

  1. Kinh tế học Doanh thu cận biên.

Câu hỏi thường gặp

marginal revenue nghĩa là gì?

marginal revenue (danh từ) nghĩa là doanh thu cận biên.

marginal revenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal revenue: giọng Mỹ (US) / ˈrɛ.və.ˌnuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.