TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mariology

giọng máy của trình duyệt

mariology nghĩa là Sự nghiên cứu Đức mẹ.

Nghĩa của mariology

Danh từ

  1. Sự nghiên cứu Đức mẹ.

Dạng từ của mariology

Số nhiềuMariologies

Câu hỏi thường gặp

mariology nghĩa là gì?

mariology (danh từ) nghĩa là Sự nghiên cứu Đức mẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.