TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market-day

US/ˈmɑːr.kət.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

market-day nghĩa là ngày phiên chợ.

Nghĩa của market-day

Danh từ

  1. Ngày phiên chợ.

Dạng từ của market-day

Số nhiềumarket days

Câu hỏi thường gặp

market-day nghĩa là gì?

market-day (danh từ) nghĩa là ngày phiên chợ.

market-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market-day: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.kət.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.