TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market clearing

US/ ˈklɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

market clearing nghĩa là Điểm thị trường bán sạch.

Nghĩa của market clearing

Danh từ

  1. Kinh tế học Điểm thị trường bán sạch.

Dạng từ của market clearing

Số nhiềumarket clearings

Câu hỏi thường gặp

market clearing nghĩa là gì?

market clearing (danh từ) nghĩa là Điểm thị trường bán sạch.

market clearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market clearing: giọng Mỹ (US) / ˈklɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.