market clearing
US/ ˈklɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
market clearing nghĩa là Điểm thị trường bán sạch.
Nghĩa của market clearing
Danh từ
- Kinh tế học Điểm thị trường bán sạch.
Dạng từ của market clearing
| Số nhiều | market clearings |
Câu hỏi thường gặp
market clearing nghĩa là gì?
market clearing (danh từ) nghĩa là Điểm thị trường bán sạch.
market clearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của market clearing: giọng Mỹ (US) / ˈklɪ.riɳ/.