market display
giọng máy của trình duyệt
market display nghĩa là sạp chợ.
Nghĩa của market display
Danh từ
- Sạp chợ.
Câu hỏi thường gặp
market display nghĩa là gì?
market display (danh từ) nghĩa là sạp chợ.
market display nghĩa là sạp chợ.
market display (danh từ) nghĩa là sạp chợ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.