market economy
US/ ɪ.ˈkɑː.nə.mi/
giọng máy của trình duyệt
market economy nghĩa là nền kinh tế thị trường.
Nghĩa của market economy
Danh từ
- Kinh tế học Nền kinh tế thị trường.
Dạng từ của market economy
| Số nhiều | market economies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với market economy
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
market economy nghĩa là gì?
market economy (danh từ) nghĩa là nền kinh tế thị trường.
market economy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của market economy: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/.